abnormal psychology
Abnormal psychology explores patterns of thought and behavior that are unusual.
Định nghĩa
Danh từ
- Tâm lý học bất thường: "abnormal psychology" là một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu về các hành vi, suy nghĩ và cảm xúc không điển hình, lệch lạc so với chuẩn mực xã hội, bao gồm cả các rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về tâm lý học bất thường sau khi chứng kiến tác động của chấn thương lên cộng đồng của mình.)
- (Tâm lý học bất thường giúp chúng ta hiểu các tình trạng như tâm thần phân liệt và trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study abnormal psychology": nghiên cứu về tâm lý học bất thường. Ví dụ: (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về tâm lý học bất thường cho sinh viên chuyên ngành tâm lý.)
- "the field of abnormal psychology": lĩnh vực tâm lý học bất thường. Ví dụ: (Lĩnh vực tâm lý học bất thường đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Abnormal (tính từ): bất thường, không bình thường. Ví dụ: (Hành vi của anh ấy được coi là bất thường bởi bạn bè đồng trang lứa.)
- Psychopathology (danh từ): tâm lý bệnh học, một thuật ngữ đồng nghĩa với "abnormal psychology" trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: (Tâm lý bệnh học xem xét nguyên nhân và phương pháp điều trị các rối loạn tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Clinical psychology: tâm lý học lâm sàng, một nhánh liên quan chặt chẽ nhưng tập trung vào chẩn đoán và điều trị.
- Psychopathology: tâm lý bệnh học, thường dùng để chỉ nghiên cứu về các rối loạn tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To deal with abnormal psychology: đối phó với tâm lý học bất thường. Ví dụ: (Các nhà trị liệu thường đối phó với tâm lý học bất thường trong thực hành hàng ngày của họ.)
- To study under abnormal psychology: học dưới chuyên ngành tâm lý học bất thường. Ví dụ: (Cô ấy học dưới chuyên ngành tâm lý học bất thường để hiểu về các rối loạn nhân cách.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the edge of abnormal psychology: ở rìa của tâm lý học bất thường (ám chỉ các hành vi gần như lệch lạc). Ví dụ: (Ý tưởng của anh ấy kỳ lạ đến mức dường như ở rìa của tâm lý học bất thường.)